Kết quả Xổ Số miền Trung

Xổ xố Miền Trung (XSMT, XSMTRUNG, SXMT) được mở thưởng hằng ngày vào
hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt)
Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm
nay, ngày mai tại đây: XSMT

Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktmt) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến
Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây
Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng
Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu
Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh.
 Các
tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó.

Phú Yên
Mã: PY
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
85
24
G7
101
074
G6
7159
6647
4685
3424
7342
2304
G5
8387
0550
G4
35220
81757
54023
45414
10343
51530
35559
61508
74333
90357
28773
31835
46978
87997
G3
22416
54956
83394
91987
G2
22867
48442
G1
81714
79655
ĐB
349096
402469

Đầu

Phú Yên

ThừaThiênHuế

0 1 4 8
1 4 4 6
2 0 3 4 4
3 0 3 5
4 3 7 2 2
5 6 7 9 9 0 5 7
6 7 9
7 3 4 8
8 5 5 7 7
9 6 4 7
Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
87
98
G7
351
677
G6
0897
3144
4610
7025
0845
1175
G5
1416
7015
G4
92029
51235
49495
66784
22440
04600
54976
44721
05203
06577
15504
63057
74277
41539
G3
74099
56445
04777
84855
G2
02898
52910
G1
40873
35480
ĐB
399872
574513
Lấy kết quả xổ số Miền Trung: XSMT gửi 8585

Đầu

Khánh Hòa

Kon Tum

0 0 3 4
1 0 6 0 3 5
2 9 1 5
3 5 9
4 0 4 5 5
5 1 5 7
6
7 2 3 6 5 7 7 7 7
8 4 7 0
9 5 7 8 9 8
Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNI
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
25
65
11
G7
030
192
384
G6
9631
4920
6487
2010
3805
2961
0891
5695
8421
G5
0616
6475
0828
G4
25594
75750
12050
56492
69249
48781
13074
01427
90930
78412
65317
13104
27636
97088
26399
44333
78857
41750
99117
64765
04870
G3
27855
66462
31403
24660
67911
06981
G2
95333
79285
26746
G1
20039
39511
81757
ĐB
237156
214708
476716
Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
12
01
G7
439
134
G6
4895
4055
1816
8316
0398
0466
G5
1305
8138
G4
18483
87001
76872
55237
36478
46863
58930
63329
93804
37677
63169
35157
62105
95448
G3
44735
31311
84537
95808
G2
16131
80422
G1
98968
61823
ĐB
525986
177842