| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
50
|
01
|
87
|
| G7 |
795
|
091
|
529
|
| G6 |
9212
9798
4433
|
2447
8671
7850
|
0624
4311
6361
|
| G5 |
5912
|
0227
|
7456
|
| G4 |
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
|
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
|
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
|
| G3 |
60620
19038
|
58073
63904
|
11705
23736
|
| G2 |
91486
|
12846
|
67165
|
| G1 |
84059
|
58224
|
54426
|
| ĐB |
518891
|
002345
|
331464
|
| Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4;6;9; | 1;4; | 5; |
| 1 | 2;2; | 7; | 1;1;1; |
| 2 | 5;9; | 4;7; | 4;6;9;9; |
| 3 | 3;8; | 6;6; | |
| 4 | 5; 5;6;7; | ||
| 5 | 9; | 6;8; | 6; |
| 6 | 7; | 1;4; 5;5;9; | |
| 7 | 1;1;3;6; | 5; | |
| 8 | 6;7; | 7; | |
| 9 | 1; 5;8; | 1; |
| Đà Nẵng Mã: DNG |
Quảng Ngãi Mã: QNI |
Đắc Nông Mã: DNO |
|
| G8 |
55
|
54
|
60
|
| G7 |
473
|
111
|
173
|
| G6 |
9904
4281
8250
|
6205
1153
0205
|
4193
2058
7946
|
| G5 |
4192
|
0994
|
3554
|
| G4 |
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
|
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
|
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
|
| G3 |
96667
85413
|
65645
48929
|
33759
79585
|
| G2 |
53679
|
42418
|
08133
|
| G1 |
01534
|
74941
|
51368
|
| ĐB |
128901
|
738032
|
553563
|
| Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1; 4; | 5;5;5; | |
| 1 | 2;3; | 1;8; | |
| 2 | 2; | 9;9; | |
| 3 | 4;6; | 2; | 3; |
| 4 | 5; | 1;4;5; | 6; |
| 5 | 3;5; | 3;4; | 3;4;4;8;9; |
| 6 | 4;7; | 3; | 3; 8; |
| 7 | 3;9;9; | 3;5; | |
| 8 | 1; | 2; | 1;5; |
| 9 | 2; | 4; | 1;3;4; |
| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
52
|
06
|
| G7 |
624
|
559
|
| G6 |
4490
6007
7482
|
9577
6960
6104
|
| G5 |
8140
|
2935
|
| G4 |
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
|
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
|
| G3 |
41740
52105
|
11436
38189
|
| G2 |
22205
|
77928
|
| G1 |
14179
|
92142
|
| ĐB |
875207
|
595641
|
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
04
|
66
|
46
|
| G7 |
582
|
524
|
949
|
| G6 |
4140
7234
9374
|
9111
4169
1880
|
9811
3509
7024
|
| G5 |
7415
|
7415
|
0783
|
| G4 |
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
|
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
|
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
|
| G3 |
22861
27028
|
62949
92965
|
78443
09808
|
| G2 |
27223
|
67555
|
32808
|
| G1 |
39264
|
22975
|
83205
|
| ĐB |
289565
|
944098
|
817938
|
Kết quả xổ số Miền Trung– Cập nhật ngay KQXSMT hôm nay với tường thuật trực tiếp từ trường quay vào lúc 17h10 mỗi ngày, mang đến thông tin nhanh chóng và chính xác từng giây. Đây là nguồn dữ liệu đáng tin cậy dành cho những ai quan tâm đến xổ số khu vực miền Trung, từ các tỉnh thành lớn nhỏ.
Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của quý độc giả, chúng tôi còn tổng hợp và hiển thị đầy đủ kết quả xổ số miền Trung của ngày hôm qua cũng như các ngày gần nhất, giúp bạn dễ dàng tra cứu lại kết quả mình cần một cách thuận tiện. Tất cả thông tin KQXSMT được trình bày khoa học, rõ ràng và dễ tiếp cận.